Tromsø
Na Uy
Tromsø Resultados mais recentes
Tromsø Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tromsø ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Tromsø là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Tromsø không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Tromsø để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Tromsø đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tromsø đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Tromsø tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Tromsø tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Tromsø đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tromsø ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tromsø chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Tromsø ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tromsø ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tromsø ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tromsø thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tromsø thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tromsø có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tromsø thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tromsø có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tromsø thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø có trung bình 9.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tromsø thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tromsø thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tromsø có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tromsø Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Tromsø Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
34 | 199 | 13 | - | 1 | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
24
Jens
|
|
27 | 188 | 3 | - | - | - | - | 3 |
| |
25 | 177 | 13 | - | 1 | 3 | - | - |